⭕球面
spherical surface
0 回表示
かんたん理解
Hình học: mặt cầu
解説
Mặt cầu là một hình học cơ bản có các tính chất đặc trưng về cạnh, góc, diện tích và thể tích.
💬 例文
まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。
根拠: —
🌐 各字の意味
vimặt cầu
en—
frsurface sphérique
deKugelfläche
zh球面
ja球面
ko구면
類義語 ↔ 対義語
🎮 ミニゲームコーナー
この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。
