🧪カルボン酸

carboxylic acid

1 回表示

かんたん理解

Thuật ngữ Hóa học

解説

Axit cacboxylic là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • viaxit cacboxylic

  • en—

  • fracide carboxylique

  • deCarbonsäure

  • zh羧酸

  • jaカルボン酸

  • ko카르복실산

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。