❓十の位

tens place

0 回表示

かんたん理解

Khái niệm về hàng chục

解説

Hàng chục là một khái niệm quan trọng.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • vihàng chục

  • en—

  • frplace des dizaines

  • deZehnerstelle

  • zh十位

  • ja十の位

  • ko십의 자리

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。