🏃陸上競技

athletics / track and field

0 回表示

かんたん理解

Môn thể thao điền kinh

解説

Điền kinh là một môn thể thao phổ biến giúp rèn luyện thể chất, tư duy và tinh thần đồng đội.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • viđiền kinh

  • en—

  • frathlétisme

  • deLeichtathletik

  • zh田径

  • ja陸上競技

  • ko육상

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。