⚡半減期
half-life
0 回表示
かんたん理解
Thuật ngữ Vật lý
解説
Chu kì phân rã liên quan đến cấu tạo vật chất, điện từ học hoặc vật lý hạt nhân.
💬 例文
まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。
根拠: —
🌐 各字の意味
vichu kì phân rã
en—
frdemi-vie
deHalbwertszeit
zh半衰期
ja半減期
ko반감기
類義語 ↔ 対義語
🎮 ミニゲームコーナー
この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。
