🧪エタノール
ethanol
0 回表示
かんたん理解
Thuật ngữ Hóa học
解説
Etanol là một chất/nhóm chất hóa học có những tính chất vật lý và hóa học đặc trưng, tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.
💬 例文
まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。
根拠: —
🌐 各字の意味
vietanol
en—
fréthanol
deEthanol
zh乙醇
jaエタノール
ko에탄올
類義語 ↔ 対義語
🎮 ミニゲームコーナー
この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。
