❓小数第2位

hundredths place

0 回表示

かんたん理解

Khái niệm về hàng phần trăm

解説

Hàng phần trăm là một khái niệm quan trọng.

💬 例文

まだ例文はありません。最初の投稿者になりましょう。

根拠: —

🌐 各字の意味
  • vihàng phần trăm

  • en—

  • frplace des centièmes

  • deHundertstelstelle

  • zh百分位

  • ja小数第2位

  • ko소수 둘째 자리

類義語 ↔ 対義語

🎮 ミニゲームコーナー

この語を含むゲームはまだありません。「クイックプレイ」ですぐに試せます。