ミニゲーム
Ghép cặp từ vựng Đồ ăn trong tiếng Anh
ペア合わせ
19 枚のカード
小学生
英語 → ベトナム語
🍜
noodles
🍵
tea
🍫
chocolate
🍦
ice cream
🥗
salad
🥦
vegetable
🥔
potato
chicken
noodle
🍞
bread
🍚
rice
🥚
egg
プレイ開始
リーダーボード
紹介
Ghép cặp từ vựng Đồ ăn trong tiếng Anh
無料
作者: lienhejb
無料で取得
‹