Đề 4: Luyện tập thi môn Vật Lý THPT quốc gia 2027

Phan Thành Đạt

合計点

28

パート数

1

問題数

28

  • パート1選択式 · 正誤 · 短答28問 · 28点
詳細

フルセット無料。取得すると自分専用のコピーになり、編集や試験の開催に使えます。

サンプル問題

  1. 問題 1

    Bảng bên dưới cho biết nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của bốn chất khác nhau. Chất nào tồn tại ở thể lỏng tại 0°C?

    正解を見る

    正解:B

    Phương pháp giải

    Một chất tồn tại ở thể lỏng nếu nhiệt độ nằm giữa nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của chất đó.

    Sự nóng chảy là quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.

    Sự sôi là quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể khí.

    Hình

    Do đó nhiệt độ nóng chảy < nhiệt độ thể lỏng < nhiệt độ sôi.

    Đáp án: B

  2. 問題 2

    Khi một khối khí trong xilanh kín bị nén từ thể tích 25dm325 \mathrm{dm}^{3} xuống còn 15dm315 \mathrm{dm}^{3} thì áp suất của nó tăng thêm 20 kPa. Biết nhiệt độ của khối khí không đổi. Áp suất ban đầu của khối khí trong xilanh là

    正解を見る

    正解:A

    Phương pháp giải

    Áp dụng định luật Boyle suy ra áp suất ban đầu

    Cách giải

    Trạng thái 1{V1=25dm3p1(kPa)1\left\{\begin{array}{l}\mathrm{V}_{1}=25 \mathrm{dm}^{3} \\ \mathrm{p}_{1}(\mathrm{kPa})\end{array}\right.

    Trạng thái 2{V1=15dm3p2=p1+20(kPa)2\left\{\begin{array}{l}\mathrm{V}_{1}=15 \mathrm{dm}^{3} \\ \mathrm{p}_{2}=\mathrm{p}_{1}+20(\mathrm{kPa})\end{array}\right.

    Nhiệt độ khối khí không đổi ⇒ Áp dụng định luật Boyle

    p1 V1=p2 V2⇔25p1=15(p1+20)⇒p1=30kPa\mathrm{p}_{1} \mathrm{~V}_{1}=\mathrm{p}_{2} \mathrm{~V}_{2} \Leftrightarrow 25 \mathrm{p}_{1}=15\left(\mathrm{p}_{1}+20\right) \Rightarrow \mathrm{p}_{1}=30 \mathrm{kPa}

    Đáp án: A

  3. 問題 3

    Một hạt nhân phosphorus 1532P{ }_{15}^{32} \mathrm{P} phát ra một hạt β−\beta^{-}để tạo thành một hạt nhân mới. Hạt nhân mới có số nucleon và số proton lần lượt bằng

    正解を見る

    正解:D

    Phương pháp giải

    Phóng xạ beta làm tăng số proton thêm 1, nhưng không làm thay đổi số nucleon.

    Bảo toàn số nucleon và số proton để xác định nguyên tử mới.

    Hạt β−\beta^{-}bản chất là hạt electron (−10e)\left({ }_{-1}^{0} \mathrm{e}\right)

    Áp dụng định luật bảo toàn điện tích và định luật bảo toàn số nucleon.

    Phương trình phóng xạ 1532P→−10e+1632X\quad{ }_{15}^{32} \mathrm{P} \rightarrow{ }_{-1}^{0} \mathrm{e}+{ }_{16}^{32} \mathrm{X}

    Do đó hạt nhân X mới có số nucleon và số proton lần lượt là 32 và 16

    Đáp án: D

  4. 問題 4

    Cách nào sau đây không làm chất lỏng bay hơi nhanh hơn?

    正解を見る

    正解:C

    Phương pháp giải

    Các yếu tố làm tăng tốc độ bay hơi:

    • Tăng nhiệt độ.

    • Tăng diện tích bề mặt.

    • Giảm độ ẩm không khí.

    • Thổi không khí qua bề mặt.

    Cách giải

    Sự bay hơi nhanh hay chậm của một chất lỏng phụ thuộc vào

    • Nhiệt độ Nhiệt độ càng cao thì sự bay hơi càng nhanh.

    • Gió Gió càng mạnh thì sự bay hơi càng nhanh.

    • Diện tích mặt thoáng Diện tích mặt thoáng càng lớn thì sự bay hơi càng nhanh.

    • Ngoài ra, sự bay hơi còn phụ thuộc vào độ ẩm và áp suất trên mặt chất lỏng Độ ẩm càng thấp thì sự bay hơi càng nhanh; Áp suất càng thấp thì sự bay hơi càng nhanh.

    Đáp án: C

  5. 問題 5

    Dưới đây là bốn nhận định về các đồng vị của một nguyên tố nhất định. Nhận định nào là đúng?

    正解を見る

    正解:D

    Phương pháp giải

    - Đồng vị là các nguyên tử có cùng số proton, khác số neutron.

    - Đáp án chính xác là nhận định liên quan đến số proton giống nhau.

    Đồng vị là các hạt nhân có cùng số proton và khác số neutron.

    Đáp án: D

28問すべてに解答すると、採点されて詳しい解説を見られます。