Đề 2: Phần khoa học - Môn sinh học - hóa học - vật lý HSA
Total score
51
Sections
3
Questions
51
- Section 1Multiple choice · Short answer17 questions · 17 points
- Section 2Multiple choice · Short answer17 questions · 17 points
- Section 3Multiple choice17 questions · 17 points
Preview 5 opening questions of the exam. Get the full set: 30.000đ.
Sample questions
Câu 1
Cho các cấp tổ chức của thế giới sống:
1) Cơ thể sinh vật,
2) Tế bào,
3) Quần thể,
4) Quần xã,
5) Hệ sinh thái.
Thứ tự sắp xếp các cấp tổ chức sống từ thấp đến cao là
View answers
Answer: A
Phương pháp giải
Ôn lại lý thuyết "các cấp tổ chức của thế giới sống" (Sinh học 10) và ghi nhớ nguyên tắc: cấp thấp là đơn vị nhỏ, đơn giản hơn; cấp cao được hình thành từ sự tổ chức và tương tác của các cấp thấp hơn.
Lời giải chi tiết
Trong dãy đã cho, tế bào (2) là đơn vị cơ bản nên là cấp thấp nhất. Nhiều tế bào cấu tạo nên cơ thể (1). Nhiều cơ thể cùng loài, sống trong một khu vực nhất định, có khả năng giao phối với nhau tạo thành quần thể (3). Các quần thể thuộc những loài khác nhau cùng tồn tại và tương tác trong một khu vực tạo thành quần xã (4). Trên quần xã, hệ sinh thái (5) bao gồm quần xã sinh vật cùng toàn bộ các nhân tố vô sinh. Vì vậy, thứ tự từ thấp đến cao là: 2 → 1 → 3 → 4 → 5.
Mở rộng kiến thức
Các cấp tổ chức sống thường được sắp xếp đầy đủ hơn theo chuỗi: phân tử → bào quan → tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể → quần thể → quần xã → hệ sinh thái → sinh quyển. Ở mỗi cấp tổ chức xuất hiện những tính chất mới mà cấp dưới không
có (tính nổi trội), chẳng hạn: quần thể có đặc trưng mật độ, cấu trúc tuổi; hệ sinh thái có dòng năng lượng và chu trình vật chất. Việc vẽ sơ đồ thứ bậc các cấp tổ chức và tự nêu ví dụ cụ thể cho từng cấp sẽ giúp học sinh tránh nhầm lẫn khi làm dạng bài sắp xếp.
Câu 2
Cho các loài sinh vật sau: [(1) Tôm] [(2) Cua] [(3) Châu chấu] [(4) Trai] [(5) Giun đất] [(6) Ốc] Những loài nào hô hấp bằng mang?
View answers
Answer: C
Phương pháp giải
Vận dụng lý thuyết về các hình thức hô hấp ở động vật (mang, ống khí, qua da...) để xác định cơ quan hô hấp đặc trưng của từng loài trong danh sách.
Lời giải chi tiết
Tôm (1) và cua (2) là các giáp xác sống trong môi trường nước, hô hấp bằng mang. Trai (4) và ốc (6) là động vật thân mềm sống trong môi trường nước hoặc ẩm, cũng hô hấp chủ yếu bằng mang. Châu chấu (3) thuộc nhóm côn trùng, hô hấp bằng hệ thống ống khí. Giun đất (5) là giun đốt sống trong đất ẩm, hô hấp qua da mỏng, ẩm. Do đó, các loài hô hấp bằng mang là (1), (2), (4) và (6).
Mở rộng kiến thức
Ở động vật, cơ quan hô hấp thay đổi phù hợp với môi trường sống: mang thường gặp ở các động vật thủy sinh (cá, giáp xác, thân mềm), ống khí đặc trưng cho côn trùng sống trên cạn, còn da là cơ quan hô hấp quan trọng ở một số loài sống trong môi trường ẩm (giun đất, một số lưỡng cư). Một số loài có thể kết hợp nhiều hình thức hô hấp trong vòng đời để thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của môi trường.
Câu 3
Điều không đúng khi nói về ưu thế của ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa?
View answers
Answer: B
Phương pháp giải
Ôn lại lý thuyết về đặc điểm của hai kiểu hệ tiêu hóa ở động vật: tiêu hóa qua túi tiêu hóa (thủy tức, giun dẹp...) và tiêu hóa qua ống tiêu hóa (giun tròn, giun đốt, thân mềm, chân khớp, động vật có xương sống…), từ đó xác định các ưu thế chỉ có ở ống tiêu hóa.
Lời giải chi tiết
Trong túi tiêu hóa, thức ăn và chất thải cùng đi chung một khoang, dịch tiêu hóa dễ bị hòa loãng do tiếp xúc lẫn với nước, chất thải và dịch khác. Ở ống tiêu hóa, thức ăn đi theo một chiều, các đoạn ống có cấu tạo và chức năng chuyên hóa hơn, giúp tiêu hóa hiệu quả hơn, dịch tiêu hóa ít bị hòa loãng, tạo điều kiện cho các enzim hoạt động tối ưu. Vì vậy, dịch tiêu hóa không bị hòa loãng (phương án A) là một ưu thế đúng của ống tiêu hóa.
Ống tiêu hóa được phân hóa thành các bộ phận khác nhau như miệng, thực quản, dạ dày, ruột... dẫn đến sự chuyên hóa về chức năng (phương án C đúng). Đồng thời, trong ống tiêu hóa luôn có sự phối hợp giữa tiêu hóa cơ học (nghiền, nhào trộn thức ăn) và tiêu hóa hóa học (enzim phân giải chất hữu cơ) nên phương án D cũng đúng.
Phương án B nêu "dịch tiêu hóa được hòa loãng" trái ngược hoàn toàn với ưu thế của ống tiêu hóa, nên đây là phát biểu không đúng với ưu thế của ống tiêu hóa.
Mở rộng kiến thức
Túi tiêu hóa chỉ có một lỗ thông ra ngoài (vừa là miệng, vừa là hậu môn), thức ăn vào rồi chất thải cũng đi ra bằng cùng một lỗ, mức độ chuyên hóa thấp, hiệu quả tiêu hóa hạn chế. Trong khi đó, ống tiêu hóa có hai đầu (miệng và hậu môn), thức ăn di chuyển một chiều, các đoạn ống được phân hóa rõ rệt, giúp tăng hiệu suất tiêu hóa và hấp thụ, là dạng hệ tiêu hóa tiến hóa hơn và phổ biến ở đa số động vật hiện nay.
Câu 4
Trong tách dòng và tạo DNA tái tổ hợp, các nhà khoa học có thể dùng vector tách dòng từ nhiều nguồn khác nhau như: plasmid từ vi khuẩn, DNA của virus (phage), nhiễm sắc thể nhân tạo ở nấm men… Trong đó loại vector được sử dụng phổ biến nhất là:
View answers
Answer: B
Phương pháp giải
Vận dụng kiến thức về công nghệ gene, đặc biệt là khái niệm "vector tách dòng" và các loại vector thường dùng (plasmid, phage, vector nhân tạo như BAC, YAC...), sau đó xác định loại được dùng rộng rãi nhất trong phòng thí nghiệm.
Lời giải chi tiết
Vector tách dòng là phân tử DNA dùng để mang và nhân bản đoạn DNA cần nghiên cứu trong tế bào chủ. Trong thực tế, plasmid vi khuẩn là loại vector được sử dụng phổ biến nhất do có kích thước nhỏ, cấu trúc vòng, dễ tách chiết và biến nạp vào tế bào vi khuẩn, đồng thời mang các vị trí nhận biết của enzyme cắt giới hạn và gen đánh dấu chọn lọc (ví dụ gen kháng kháng sinh). DNA của virus (phage) và nhiễm sắc thể nhân tạo (BAC, YAC) cũng được dùng nhưng thường cho những mục đích chuyên biệt, ít phổ biến hơn. "Súng bắn gene" không phải là vector tách dòng mà là một phương tiện chuyển gene vào tế bào. Vì vậy, loại vector tách dòng được sử dụng phổ biến nhất là plasmid.
Mở rộng kiến thức
Plasmid là DNA vòng ngoài nhiễm sắc thể, có khả năng tự nhân đôi độc lập trong tế bào vi khuẩn, rất thuận lợi cho việc nhân bản số lượng lớn các bản sao của đoạn DNA ngoại lai. Ngoài plasmid, người ta còn dùng phage lambda, BAC (bacterial artificial chromosome) hoặc YAC (yeast artificial chromosome) khi cần tách dòng các đoạn DNA có kích thước rất lớn. Trong chuyển gene thực vật, các phương pháp như súng bắn gene hay vector Agrobacterium tumefaciens thường được sử dụng để đưa gene đã được gắn trên vector vào tế bào cây.
Câu 5
Sản phẩm có thể có của quá trình phiên mã là gì?
View answers
Answer: B
Phương pháp giải
Vận dụng lý thuyết về phiên mã: xác định những loại RNA chủ yếu (mRNA, tRNA, rRNA) được tổng hợp trực tiếp từ khuôn DNA.
Lời giải chi tiết
Phiên mã là quá trình dùng một mạch DNA làm khuôn để tổng hợp nên các phân tử RNA. Tùy loại gen, sản phẩm phiên mã có thể là mRNA (RNA thông tin, mang mã di truyền để dịch mã thành chuỗi polipeptit), tRNA (RNA vận chuyển, mang axit amin đến ribôxôm) hoặc rRNA (RNA ribôxôm, là thành phần cấu trúc và xúc tác của ribôxôm). Như vậy, sản phẩm có thể có của quá trình phiên mã không chỉ giới hạn ở một hay hai loại mà bao gồm cả mRNA, tRNA và rRNA.
Mở rộng kiến thức
Ngoài ba loại RNA cơ bản (mRNA, tRNA, rRNA), trong tế bào còn có nhiều loại RNA khác cũng được tạo ra nhờ phiên mã như snRNA, miRNA, siRNA… tham gia điều hòa biểu hiện gen và xử lý mRNA. Lưu ý rằng: gen mã hóa protein được phiên mã thành mRNA rồi mới trải qua dịch mã, trong khi gen mã hóa tRNA và rRNA chỉ dừng ở mức RNA chức năng, không được dịch mã thành protein.
Complete all 51 questions to get scored and see detailed solutions.
