Trang 1
XIN CHÀO CÁC EM! Chào mừng các em đến với tiết học Khoa học tự nhiên 8 Chủ đề: Dung dịch và nồng độ Kết nối tri thức
XIN CHÀO CÁC EM! Chào mừng các em đến với tiết học Khoa học tự nhiên 8 Chủ đề: Dung dịch và nồng độ Kết nối tri thức
Khoa học tự nhiên 8 · Kết nối tri thức BÀI 4: DUNG DỊCH VÀ NỒNG ĐỘ Từ những dung dịch quen thuộc đến cách tính nồng độ Bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống
KHỞI ĐỘNG: NHÌN NHẬN – ĐOÁN Ý Quan sát và suy nghĩ về ý nghĩa các con số nồng độ! 0,9% 1 mol/L Nước muối sinh lí — Natri clorid 0,9% Sulfuric acid — 1 mol/L 💬 Những con số 0,9% và 1 mol/L cho biết điều gì? Thời gian suy nghĩ: 2 phút ⏱
VÌ SAO CẦN BIẾT NỒNG ĐỘ? C% CM Định lượng dung dịch Hai loại nồng độ thường dùng Nồng độ phần trăm: C% Để định lượng một dung dịch đặc hay loãng, người ta dùng Số gam chất tan / 100 g dung dịch đại lượng nồng độ. Nồng độ mol: CM Số mol chất tan / 1 lít dung dịch
MỤC TIÊU BÀI HỌC Sau bài học này, em sẽ đạt được: 01 02 Nêu được dung dịch là hỗn Nêu được độ tan, nồng độ hỗn hợp đồng nhất của các phần trăm, nồng độ mol. chất đã tan trong nhau. 03 04 Tính được độ tan, C%, CM Pha được dung dịch theo theo công thức. nồng độ cho trước.
NỘI DUNG CHÍNH 1 2 3 4 5 Dung dịch, Nồng độ Thực hành Luyện tập – chất tan và Độ tan pha chế dung dịch Vận dụng dung môi dung dịch
I. DUNG CHẤT I. DUNG DỊCH, CHẤT TAN VÀ DUNG MÔI *Phân tích ví dụ thực tế để hiểu các thành phần của dung dịch Tình huống: Hòa tan đường vào nước thu được nước đường. Đường → Chất tan Nước → Dung môi Nước đường → Dung dịch
KHÁI NIỆM DUNG DỊCH Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan và dung môi. ● Dung môi thường là nước ở thể lỏng. ● Chất tan có thể ở thể rắn, lỏng hoặc khí. Ví dụ: Đường tan trong nước, muối tan trong nước.
THÍ NGHIỆM NHẬN BIẾT DUNG DỊCH Quan sát khả năng tạo thành dung dịch của các chất khác nhau trong nước Chuẩn bị Nước, muối ăn, copper(II) sulfate, sữa bột, cốc thủy tinh, đũa khuấy Nhiệm vụ Quan sát 4 cốc sau khi khuấy đều và để yên — nhận xét sự đồng nhất Cốc (1) Cốc (2) Cốc (3) Cốc (4) Thời gian thực hiện Muối ăn CuSO₄ Sữa bột Muối dư 7 phút
PHIẾU HỌC TẬP SỐ 1 1 2 Trong các cốc (1), (2), (3), cốc Dấu hiệu nào để nhận biết? nào chứa dung dịch? 3 4 Phần dung dịch ở cốc (4) có Chỉ ra chất tan và dung môi phải dung dịch bão hòa ở nhiệt trong dung dịch thu được. độ phòng không? Vì sao? Thảo luận nhóm: 5 phút
KẾT QUẢ QUAN SÁT Cốc (1) — Muối ăn Cốc (2) — Copper(II) sulfate Muối ăn tan hết → dung dịch trong Copper(II) sulfate tan hết → dung suốt, đồng nhất → Là dung dịch ✓ dịch màu xanh trong suốt → Là dung dịch ✓ Cốc (3) — Sữa bột Cốc (4) — Dung dịch bão hòa Hỗn hợp đục, không đồng nhất → Phần dung dịch là dung dịch bão Không phải dung dịch ✘ hòa — không thể hòa tan thêm muối ở điều kiện đó. 💡 Dấu hiệu nhận biết: Dung dịch trong suốt, đồng nhất sau khi khuấy và để yên.
DUNG DỊCH BÃO HÒA Dung dịch CHƯA bão hòa Dung dịch BÃO HÒA CHƯA BÃO HÒA BÃO HÒA còn hòa không hòa tan tan được thêm được Còn có thể hòa tan Không thể hòa tan thêm chất tan thêm chất tan đó Điều kiện xác định: ở cùng nhiệt độ và áp suất nhất định
⚡ LUYỆN TẬP NHANH Nhiệm vụ Hãy nêu cách pha dung dịch bão hòa của sodium carbonate (Na₂CO₃) trong nước. Gợi ý: ➔ Cho dần Na₂CO₃ vào một lượng nước xác định. ➔ Khuấy đều cho đến khi Na₂CO₃ không tan thêm. ➔ Tách bỏ chất rắn chưa tan. Thời gian: 3 phút
KẾT LUẬN 1 Những khái niệm cốt lõi cần ghi nhớ Dung dịch Chất tan Là hỗn hợp đồng nhất của Là chất bị hòa tan trong chất tan và dung môi. dung môi. Dung môi Dung dịch bão hòa Là chất có khả năng hòa tan Là dung dịch không thể hòa chất khác, thường là nước. tan thêm chất tan ở điều xác định.
MỞ RỘNG: SỰ CỐ TRÀN DẦU Mở rộng Quan sát hình ảnh về sự cố tràn dầu • Vì sao dầu loang trên mặt nước? • Sự cố tràn dầu ảnh hưởng môi trường biển như thế nào? • Cần làm gì để bảo vệ môi trường nước? Trao đổi nhanh: 4 phút
HOẠT ĐỘNG SỐ 1 Mô phỏng Độ tan – Nồng độ PhET Concentration Simulation 🕒 5 phút 👥 Nhóm học tập 🔗 phet.colorado.edu NHIỆM VỤ 1. Thêm chất tan vào cốc nước ⚗ 2. Thêm nước hoặc làm bay hơi nước 💧 3. Quan sát sự thay đổi nồng độ và trạng thái bão hòa 🔍
PHIẾU QUAN SÁT PhET Concentration Phiếu quan sát PhET 1. Khi thêm chất tan, nồng độ thay đổi thế nào? 2. Khi thêm nước, nồng độ thay đổi thế nào? 3. Khi làm bay hơi nước, nồng độ thay đổi thế nào? SẢN PHẨM 4. Khi nào dung dịch đạt trạng thái bão hòa? Câu trả lời ngắn của nhóm.
CHỐT KIẾN THỨC Chốt từ mô phỏng Thêm chất tan Thêm dung môi → Nồng độ tăng → Nồng độ giảm Bay hơi bớt nước Dung dịch bão hòa → Nồng độ tăng Không thể hòa tan thêm chất tan ở điều kiện xác định TỪ KHÓA CỐT LÕI Chất tan Dung môi Nồng độ Bão hòa
Phần II II. ĐỘ TAN Chất tan nhiều hay tan ít trong nước được xác định bằng đại lượng nào? Để đặc trưng cho khả năng tan của mỗi chất, người ta dùng khái niệm độ tan.
KHÁI NIỆM ĐỘ TAN Định nghĩa: Độ tan của một chất trong nước là số gam chất đó hòa tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở nhiệt độ, áp suất xác định. Kí hiệu: S Đơn vị: g / 100 g nước
Showing the first 20 pages. Download the document to see it all.
No comments yet. Be the first!
Comments (0)
No comments yet. Be the first!