Bài Tập Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp

LI
lienhejb
0 downloads
50
0

Generating preview...

Has solution

Document content

Page 1

- 1 - BÀI TẬP KẾ TOÁN HÀNH CHÍNH SỰ NGHIỆP ======================== B 2.1: A. T HCSN N (đv :1000đ). I.S đ 2N: - TK 111 : 300.000 - TK 112 : 240.000 - TK 008 : 900.000 - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. C v : 1. à t ho t n thư n n nh p ti n t: 100.000 2. à C Chi ti n t t ả ti n i n nư c d n cho ho t n thư n n: 60.000 3. à t ti n i n n t li ư ào s d n cho d án : 27.000 4. à t ti n t chi lư n :120.000 5. à C Chi lư n ợt cho cán i n ch c t on : 120.000 6. à C h s n hi p n :75.500 7. à h h c p dư i n ti n t 53.000. 8. à h ph l ph n ti n t :25.360. 9. à n kinh ph n ti n t số ti n . 10. à Số th ph l ph phải n p cho nhà nư c là . 0. 11. à C p cho hà nư c các khoản th ph l ph . n ti n t 12. à C h n l nh chi ti n n : 200.000 13. à t ti n t chi th o l nh chi ti n : 200.000 14. à 3 C Chi ti n t cho th o l nh chi ti n: 200.000 B. Yêu : 1. nh khoản à hi ào s tài khoản các n hi p t n. 2. à hi ào S h t ký ch n S cái c h nh th c h t ký ch n . Bài 2.2 A. T đơ vị HCSN A ro 3 N v (đv :1.000đ), oả ợ ý. 1. h n thôn áo d toán kinh ph ho t n do c n tài ch nh d t cho ý I số ti n . 2. à t d toán kinh ph ho t n nh p ti n t . 3. à C chi t ả lư n à ph c p khác cho i n ch c . ph c p lư n . 4. Ngày 7/3 PC chi t li nh p kho d n cho ho t n CS số ti n . 5. à th học ph c sinh i n số ti n . 6. Ngày 9/3 PC i ti n t ào n ân hàn số ti n . 7. Ngày 12/3 PC chi t ả ph c p học n sinh i n số ti n . 8. à C chi t ả ti n i n tho i ti n i n . hi chi ho t n thư n n 9. Ngày 15/3 PC 155 chi mua tài li ph c ho t n CS hi chi ho t n thư n n là 10.850 10. Ngày 25/3, PC chi ho t n n hi p à ch n ôn ược hi chi thư n n . 11. à nh n c p phát n l nh chi ti n chi ti t t (h i thảo ch n ) số ti n . 0 n nh n ược i áo có c kho c nhà nư c. 12. Ngày 27/3 PC t ti n i kho c ti n t . 13. Ngày 27/ PC chi cho h i thảo ch n . B. Yê : 1. nh khoản các n hi p kinh tế phát sinh. 2. hản ánh ào s tài khoản kế toán iết ti n t t n ầ thán là . www.giangblog.com http://JB.com.vn

Page 2

- 2 - B 2.3 A. T HCSN H 10 N ( v :1000đ) I. S đ 10/N . - TK 111 : 3.500.000 - TK 112 (NH) : 1.500.000 - TK 112 (KB) : 250.000 - TK 511 : 770.000 - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. C v ro : 1. à n kinh ph nh p ti n t chi ho t n thư n n 100.000 2. à C Chi ti n t t li nh p kho 25.000. 3. à 4/10 GBN Chi t ả lư n l o n hợp n n ti n i: 50.000 4. à C h nợ khách hàn n 750.000. 5. à C C p kinh ph cho c p dư i n . n ti n t80.000. 6. à 11/10 PT 102 Th ph l ph n ti n t 30.000. 7. à C ân hàn i i áo có số ti n th nh lý tài sản cố nh khách hàn t ả là 72.000. 8. à Số th ph l ph phải n p cho S . 9. à C p ti n t cho ân sách hà nư c số th l ph phải n p 800.000 10. à C h n l nh chi ti n n . cho ho t n thư n n. 11. à C Chi t n n ti n t cho i n ch c . i côn tác. 12. à h n i n t ợ . c t ch c n chư có ch n t hi th , ghi chi. 13. à t ti n t chi th o chi th o l nh chi 720.000. 14. à th nh toán t n kinh ph i kho c n à số kinh ph t n hi t n n n kinh ph thư n n 15. à C Chi th o l nh chi các khoản t on d toán n ti n t 720.000. 16. à có ch n t hi th hi chi n hi p nh n i n t ợ n à 26. B. Yê u: 1. nh khoản các n hi p kinh tế phát sinh à hi s tài khoản các n hi p . 2. à hi ào s kế toán S h t ký ch n S cái t on h nh th c C B 2.4: A. T HCSN 8 N : (đv :1000đ). I. S đ 8: - TK 111: 530.000 - TK 112: 700.000 - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. Tro v : 1. à t tài khoản th c kinh ph d án: 280.0 kinh ph ho t n thư n xuyên: 920.000 2. à t ti n t th c là 920.000, KPDA 280.000 3. à Chi ti n t t ả lư n i n ch c . t ả học n sinh i n 120.000 4. à h ào t o th o hợp n n ti n t 1.000.000 5. à p tài khoản số ti n t th th ược 1.100.000 6. à h học ph các h ào t o n ti n t 1.240.000 7. à p ti n t ào kho c 1.240.000 8. à Chi ti n t t n cho i n ch c 15.200 9. à Chi ti n t t li n ph n nh p kho th o iá 68.800, 10. à Chi ph h i họp nh k thán hi chi thư n n n ti n t 6.000 11. à t ả nhà c n c p . n ti n i kho c. 12. à h nh toán số th c chi ho t n thư n n t ti n t n . số c n l i n p hoàn ti n t 4.000. 13. à h nh toán t n tài n hi n c kho học hi chi d án 120.000. www.giangblog.com http://JB.com.vn

Page 3

- 3 - 14. à 27/ h d ch h t ợ ào t o n ti n t 1.844.000 15. à Chi ph ti n t cho ho t n d ch h t ợ ào t o là 1.044.000. 16. à p tài khoản số ti n t là 800.000 B.Yê : 1. nh khoản à phản ánh ào tài khoản các n hi p kinh tế phát sinh t n. 2. à hi ào s kế toán các h nh th c ch n t - hi s các n hi p kinh tế t n. Bài 3.1: A. T o: ơ vị HCSN ro ăm N : (đv :1000đ): I. Tì ì đ í ắ : - TK 1211: . ( c phiế côn t ) - TK 1218: 350.000 - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. C v : 1. à t ái phiế côn t k h n thán l i s t % thán nh iá . l i ược thanh toán n khi . Các chi ph li n n t t cả t ả n ti n t 2. à án c phiế côn t iá án C th n ti n i 3. à c phiế côn t iá C th nh toán n ti n i ho h n phải t ả là % t ả n ti n t. 4. à ân hàn áo có ( ốn óp n ắn h n i côn t ) côn t th nh toán số ti n à n óp ốn n ti n i số ti n . à th nh p ược chi t ho t n óp ốn là . 5. à ân hàn i i áo Có khoản l i ti n i n ân hàn . . 6. à k phiế n ân hàn nh iá . l i s t % thán k h n thán l i th nh toán nh k . 7. à óp ốn n ắn h n n ti n t . . 8. à t ái phiế côn t k h n thán nh iá . l i s t % ược th nh toán ào n à áo h n B. Yêu cầu: 1. nh khoản à phản ánh ào s tài khoản 2. Các ch n khoán n ắn h n c côn t t on ý khi áo h n h ch toán như thế nào? Bài 3.2: A. T o ì ì đ í đơ vị HCSN Y ro q í III N : (đv :1000đ), oả ợ ý 1. à n óp ốn li n do nh dài h n n t SC hữ h nh (có n n iá . iá t kh h o l kế . ) i côn t . h o ánh iá c h i n li n do nh th tài sản nà t giá: 270.000 2. à n nh n l i ốn óp li n do nh ( óp ốn i côn t ) n SC hữ h nh th o n n iá ược thoả th n . à ti n l i li n do nh n nh n n ti n i n ân hàn . 3. à h n ược thôn áo c n li n do nh số th nh p ược chi cho n là . 4. à t p hợp phiế t t tư óp ốn li n do nh i n t iá . iá ánh iá c h i n li n do nh là . 5. à t n phiế kho c n ti n t k h n n l i s t % n nh iá . l i ược th nh toán n s khi . 6. à t ái phiế côn t nh t iá . k h n n l i s t % n l i th nh toán ào n à áo h n. B. Yê : 1. nh khoản à phản ánh ào tài khoản các n hi p phát sinh. 2. à hi s các n hi p cho t n s c h nh th c h t ký ch n . 3. hi p à các n s phản ánh như thế nào? Bài 4.1: A. C về SP, HH 6 N mộ đơ vị SNCT (đv : 1.000đ). I. S đ ủ oả - TK 1551 A: 120.0 (số lượn cái cái) www.giangblog.com http://JB.com.vn

Page 4

- 4 - - C . (số lượn cái cái) - Các tài khoản có só dư hợp lý II. Tro ỳ v : 1. à ph n sản t àn i o . sản phẩ t iá . 2. à nh p kho hàn hoá C n ti n t - Số lượn thành ti n . t on ó th ế %. 3. à t kho sản phẩ hàn hoá án cho côn t Y - Sản phẩ cái iá án n cả th ế % là - àn hoá C cái t n iá án . t on ó th ế . 4. Ngà sản t nh p kho sản phẩ ợt . n iá thành n sản phẩ 5. à t kho sản phẩ hàn hoá án cho côn t Z. - àn hoá C cái iá án n chư có th ế % là . - Sản phẩ . cái t n iá án có th ế % cho . sản phẩ là . 6. à t ti n i i kho c hàn hoá C nh p kho i số lượn t n iá th nh toán . t on ó th ế % B. Yê : 1. nh khoản các n hi p kinh tế phát sinh 2. hản ánh ào s tài khoản i t n n th c ối tượn n p th ế th o phư n pháp kh t iá th c tế hàn t kho ược t nh th o phư n pháp nh p t ư c t t ư c. B 4.2 A. T HCSN Y ro 1 N ì ì o v v : (đv : 1.000đ) I. o đ 12 : - 152X: 18.000.(2.000kg x 9/kg) - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. T 1 N v đ : 1. à h p kho t li chư th nh toán . k iá chư có th ế k th ế s t % t li cho ho t n thư n n. 2. à h p kho t li do c p t n c p kinh ph số lượn . k iá nh p kho k chi ph n ch n t ả n ti n t 5.000 3. à 8/ t t li cho ho t n thư n n 2.200kg. 4. à t li nh p kho d n cho ho t n thư n n . k iá chư có th ế k th ế s t % t ả n ti n i n ân hàn . 5. à t t li cho ho t n thư n n 1.100kg. 6. à t ho t n thư n n ch n t ả nợ n ư i án t li n à 3. 7. à t ho t n thư n n t li . k n iá chư có th ế là k th ế s t 5%. 8. à t t li cho ho t n thư n n là 2.400kg. B Yê : 1. nh iá t t li t kho t n ản k t nh iá th o phư n pháp nh p t ư c – t t ư c à phư n pháp nh ân c ối k . 2. à hi s các n hi p th o h nh th c s ch n t – hi s t n c s phư n pháp t nh iá nh p t ư c – t t ư c. iết số t li s d n t n kho th c kinh ph n tài ch nh . B 4.3: A. T HCSN ro 6 ì ì :(đv : 1.000đ) I. S ủ TK 1 đ 6 m: - 152A : 10.000 (5.000kg x 2) - 152 B: 7.500 ( 5.000kg x1,5) - 152 C: 5.000 ( 500l x 10 ) - Các tài koản khác có số dư hợp lý II. Tro 6 v : www.giangblog.com http://JB.com.vn

Page 5

- 5 - 1. à t d toán . k t li iá th ế % chi ph n ch n ốc d k t ả n ti n i n ân hàn 2. à l hi n li C iá o th ế 10% là chiết kh thư n i ược hư n . l t ả n ti n t 3. à chi t n . cho ôn n n li 4. à t . k n n li ch nh t on ó d n cho là . d án . n t hàn c nhà nư c 1.000 5. à hân i n th nh toán t n số ti n n n li nh p kho . k iá chư th ế th ế % số ti n c n th nh p ti n t. 6. à t nhi n li C cho 600l, d án 200l. 7. à t t li cho 10.000kg 8. à h p khẩ . k t li sản t sản phẩ . iá nh p khẩ th ế nh p khẩ % th ế % chư th nh toán ti n cho nhà c n c p 9. à t 2.0 k k c p cho c p dư i Y 10. à t . k t li sản t sản phẩ . 11. à i k phát hi n th k t li t iá B. Yê : 1. nh khoản các n hi p kinh tế phát sinh 2. à hi ào s chi tiết à s cái 152 iết n th c ối tượn n p th ế th o phư n pháp kh t iá th c tế hàn t kho ược t nh th o phư n pháp nh p s t t ư c. B 4.4 A. T HCSN Y ro 1 N (đv : 1.000đ) I. S đ ủ 1 , 1 3, 1 : - 152 D 12.000 (2.000 kg x 6 ) - 153 M . ( cái 100) - 1552 A 400.000 (40. chiếc 10) - Các tài khoản khác có số dư hợp lý II. Tro q ý v u. 1. à h p kho . k n n li iá chư th ế th ế % ti n hàn chư th nh toán 2. à . chiếc hàn hoá iá chư th ế th ế % t ả n ti n i 3. à t n n li cho ho t d n thư n n 3.000kg 4. à án . hàn hoá iá án th ế ầ % n ư i t ả t n n c n l i thán s th nh toán 5. à h n óp ốn li n do nh c côn t k d n c t iá .000 6. à t d toán d án côn c d n c ph c cho d án iá o th ế th ế % côn c d n c nh p kho 7. à t d toán kinh ph ho t n thư n n t ả n ư i án n n li 8. à t côn c d n c cho d án . 9. à án hết hàn hoá c n l i t on kho cho côn t iá án th ế % thán s côn t t ả ti n. 10. à ki k kho n n li c n . k d n cho ho t n thư n n t on ó . k c n s d n ược k hư h n ết nh th nh lý. B. Yê : . nh khoản các n hi p kinh tế phát sinh . à hi s kế toán th o h nh th c C iết t nh th ế th o phư n pháp kh t th ế iá t kho th o phư n pháp I . . n li c n t n kho ến ầ n lý như thế nào? Bài 5.1: A. T mộ đơ vị HCSN ì ì ă ảm TSC ro ỳ : I. S đ 1 N ủ mộ oả (đv : 1.000đ) - TK 211: 24.792.000 - TK 466: 20.300.000 www.giangblog.com http://JB.com.vn

Showing the first 5 pages. Download the document to see it all.

Comments (0)

Sign in to join the discussion

No comments yet. Be the first!