✈️Ebene

plane//pleɪn//

0 AufrufeFahrzeuge

Kurzfassung

Một mặt phẳng trải rộng vô hạn theo mọi hướng, được hình dung như mặt bàn kéo dài mãi.

Erklärung

Noch keine ausführliche Erklärung. Klicke auf ✏️ Bearbeiten, um sie zu ergänzen.

💬 Beispiele

Noch keine Beispiele. Sei der Erste.

Grundlage: Toán 11, Bài 10: Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian (SGK Kết nối tri thức)

🌐 Bedeutung der einzelnen Silben
  • vimáy bay

  • en—

  • frplan

  • deEbene

  • zh平面

  • ja平面

  • ko평면

Synonyme ↔ Antonyme

🎮 Minispiel-Ecke

Gleiches Fachgebiet