Trọng âm trong tiếng anh
- Seiten
- 7
- Định dạng
- Dung lượng
- 776 KB
- Ngôn ngữ
- VI · Tiếng Việt
- Aufrufe
- 1.522
- Kommentare
- 0
- Lượt tải
- 1
Vorschau wird generiert...
- Dokumentenname
- Trọng âm trong tiếng anh
- Inhaltsverzeichnis
- Dieses Dokument hat kein eindeutiges Inhaltsverzeichnis.
- Seiten
- 7 Seiten
- Hochgeladen von
- ThiNganHang
Eine detaillierte Zusammenfassung wird generiert. Bitte schauen Sie in ein paar Minuten noch einmal vorbei.
Beschreibung
Trích nội dung tài liệu
Cách dùng của thì hiện tại đơn 1. Diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hay thói quen Ví dụ: We go to the cinema every Sunday. (Chúng tôi đi xem phim vào mỗi Chủ nhật.) 2. Miêu tả lịch trình hoặc chương trình (ngụ ý tương lai) Ví dụ: Oh no! The train leaves at five. (Ôi không! Tàu sẽ rời đi lúc 5 giờ.) The cartoon starts at 7:45 p.m. (Bộ phim hoạt hình bắt đầu lúc 7:45 tối.) 3. Miêu tả thực tế hoặc sự thực hiển nhiên Ví dụ: She works as a nurse. (Cô ấy là một y tá.) The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở đằng đông.) 4. Miêu tả các trạng thái ở hiện tại. Ví dụ: I am hungry. (Tôi đói.) I am not happy. (Tôi không vui.) 5. Sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian tương lai bắt đầu với as soon as, when, until, v.v. Ví dụ: We will wait until she comes. (Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi cô ấy đến.) Tell her that I will call as soon as she arrives home. (Hãy nói với cô ấy là tôi sẽ gọi ngay khi cô ấy về tới nhà.) My mom will open the door when he comes. (Mẹ tôi sẽ mở cửa khi anh ấy đến.) Dạng thức của thì hiện tại đơn 1. Với động từ to be 1.1. Dạng khẳng định S + động từ to be - I am ('m) I am happy. (Tôi vui.) (I'm happy.) (Tôi vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is ('s) He is happy. (Anh ấy vui .) (He's happy.) (Anh ấy vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are ('re) They are happy. (Bọn họ vui vẻ.) (They're happy.) (Bọn họ vui vẻ. ) 1.2. Dạng phủ định S + động từ to be + not ... - I + am not ('m not) I am not happy. (Tôi không vui.) (I'm not happy.) (Tôi không vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is not (isn't) He is not happy. (Anh ấy không vui .) (He isn't happy.) (Anh ấy không vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are not (aren't) They are not happy. (Bọn họ không vui vẻ.) (They aren't happy.) (Bọn họ không vui vẻ. ) 1.3. Dạng nghi vấn Động từ to be + S ...? - Am I ...? Am I happy? (Tôi có vui không?) - Is + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun ...? Is he happy? (Anh ấy có vui không?) - Are + we/ you/ they/ plural noun ...? Are they happy? (Bọn họ có vui không?) 2.1. Dạng khẳng định S + V/ Vs/es - I/ We/ You/ They/ Plural noun + V I get up early every day. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + Vs/es He gets up early every day. (Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.) **Lưu ý với động từ have I/ We/ You/ They/ Plural noun + have She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + has Ví dụ: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.) He has brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.) 2.2. Dạng phủ định S + do/ does + not + V ... - I/ We/ You/ They/ Plural noun + do not (don't) + V I do not get up early every day. (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) (I don't get up early every day.) (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + does not/ doesn't + V He does not get up early every day. (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) (He doesn't get up early every day.) (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) 2.3. Dạng nghi vấn Hỏi: Do/ Does + S + V ...? Trả lời: Yes, S + do/ does. hoặc No, S + don't/ doesn't. - Do + I/ we/ you/ they/ plural noun + V ...? Do you get up early every day? (Bạn có thức dậy sớm mỗi ngày không?) Yes, I do. (Có, tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) No, I don't. (Không, tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - Does + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun + V ...? Does he get up early every day? (Anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày không?) Yes, he does. (Có, anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày.) No, he doesn't. (Không, anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) III - Đuôi s/ es của động từ trong thì hiện tại đơn. 1. Quy tắc thêm đuôi s/ es - Động từ không có dấu hiệu đặc biệt: Thêm -s vào sau động từ Ví dụ: get - gets, take - takes - Động từ kết thúc bằng các chữ cái -ss, -sh, -ch, -x, -o: Thêm -es Ví dụ: miss - misses, wash - washes, watch - watches, mix - mixes, do - does - Động từ kết thúc bằng một phụ âm và -y: Bỏ -y và thêm -ies Ví dụ: study - studies - Động từ kết thúc bằng một nguyên âm và -y: Thêm -s vào sau động từ Ví dụ: play
Häufig gestellte Fragen
Ist dieses Dokument kostenlos?
Ja. „Trọng âm trong tiếng anh“ ist kostenlos — melden Sie sich einfach an und klicken Sie auf Herunterladen, um die Originaldatei zu erhalten.
Wie viele Seiten hat dieses Dokument?
Das Dokument hat 7 Seiten. Sie können es vor dem Herunterladen online in der Vorschau ansehen.
Kann ich vor dem Herunterladen eine Vorschau ansehen?
Ja. Sie können sich dieses Dokument direkt auf dieser Seite im Online-Reader ansehen und dann entscheiden, ob Sie es herunterladen möchten.
Trọng âm trong tiếng anh
Vorschau wird generiert...
Trích nội dung tài liệu
Cách dùng của thì hiện tại đơn 1. Diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hay thói quen Ví dụ: We go to the cinema every Sunday. (Chúng tôi đi xem phim vào mỗi Chủ nhật.) 2. Miêu tả lịch trình hoặc chương trình (ngụ ý tương lai) Ví dụ: Oh no! The train leaves at five. (Ôi không! Tàu sẽ rời đi lúc 5 giờ.) The cartoon starts at 7:45 p.m. (Bộ phim hoạt hình bắt đầu lúc 7:45 tối.) 3. Miêu tả thực tế hoặc sự thực hiển nhiên Ví dụ: She works as a nurse. (Cô ấy là một y tá.) The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở đằng đông.) 4. Miêu tả các trạng thái ở hiện tại. Ví dụ: I am hungry. (Tôi đói.) I am not happy. (Tôi không vui.) 5. Sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian tương lai bắt đầu với as soon as, when, until, v.v. Ví dụ: We will wait until she comes. (Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi cô ấy đến.) Tell her that I will call as soon as she arrives home. (Hãy nói với cô ấy là tôi sẽ gọi ngay khi cô ấy về tới nhà.) My mom will open the door when he comes. (Mẹ tôi sẽ mở cửa khi anh ấy đến.) Dạng thức của thì hiện tại đơn 1. Với động từ to be 1.1. Dạng khẳng định S + động từ to be - I am ('m) I am happy. (Tôi vui.) (I'm happy.) (Tôi vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is ('s) He is happy. (Anh ấy vui .) (He's happy.) (Anh ấy vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are ('re) They are happy. (Bọn họ vui vẻ.) (They're happy.) (Bọn họ vui vẻ. ) 1.2. Dạng phủ định S + động từ to be + not ... - I + am not ('m not) I am not happy. (Tôi không vui.) (I'm not happy.) (Tôi không vui.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + is not (isn't) He is not happy. (Anh ấy không vui .) (He isn't happy.) (Anh ấy không vui.) - We/ You/ They/ Plural noun + are not (aren't) They are not happy. (Bọn họ không vui vẻ.) (They aren't happy.) (Bọn họ không vui vẻ. ) 1.3. Dạng nghi vấn Động từ to be + S ...? - Am I ...? Am I happy? (Tôi có vui không?) - Is + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun ...? Is he happy? (Anh ấy có vui không?) - Are + we/ you/ they/ plural noun ...? Are they happy? (Bọn họ có vui không?) 2.1. Dạng khẳng định S + V/ Vs/es - I/ We/ You/ They/ Plural noun + V I get up early every day. (Tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + Vs/es He gets up early every day. (Anh ấy thức dậy sớm mỗi ngày.) **Lưu ý với động từ have I/ We/ You/ They/ Plural noun + have She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + has Ví dụ: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.) He has brown eyes. (Anh ấy có đôi mắt màu nâu.) 2.2. Dạng phủ định S + do/ does + not + V ... - I/ We/ You/ They/ Plural noun + do not (don't) + V I do not get up early every day. (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) (I don't get up early every day.) (Tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - She/ He/ It/ Singular noun/ Uncountable noun + does not/ doesn't + V He does not get up early every day. (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) (He doesn't get up early every day.) (Anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) 2.3. Dạng nghi vấn Hỏi: Do/ Does + S + V ...? Trả lời: Yes, S + do/ does. hoặc No, S + don't/ doesn't. - Do + I/ we/ you/ they/ plural noun + V ...? Do you get up early every day? (Bạn có thức dậy sớm mỗi ngày không?) Yes, I do. (Có, tôi thức dậy sớm mỗi ngày.) No, I don't. (Không, tôi không thức dậy sớm mỗi ngày.) - Does + she/ he/ it/ singular noun/ uncountable noun + V ...? Does he get up early every day? (Anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày không?) Yes, he does. (Có, anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày.) No, he doesn't. (Không, anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) III - Đuôi s/ es của động từ trong thì hiện tại đơn. 1. Quy tắc thêm đuôi s/ es - Động từ không có dấu hiệu đặc biệt: Thêm -s vào sau động từ Ví dụ: get - gets, take - takes - Động từ kết thúc bằng các chữ cái -ss, -sh, -ch, -x, -o: Thêm -es Ví dụ: miss - misses, wash - washes, watch - watches, mix - mixes, do - does - Động từ kết thúc bằng một phụ âm và -y: Bỏ -y và thêm -ies Ví dụ: study - studies - Động từ kết thúc bằng một nguyên âm và -y: Thêm -s vào sau động từ Ví dụ: play
- Dokumentenname
- Trọng âm trong tiếng anh
- Inhaltsverzeichnis
- Dieses Dokument hat kein eindeutiges Inhaltsverzeichnis.
- Seiten
- 7 Seiten
- Hochgeladen von
- ThiNganHang
Eine detaillierte Zusammenfassung wird generiert. Bitte schauen Sie in ein paar Minuten noch einmal vorbei.
Kommentare (0)
Noch keine Kommentare. Seien Sie der Erste!
Đề thi Anh Văn vào Vietcombank (Đề số 1) (kèm Đáp án và Dịch)
50 quy tắc Đánh vần tiếng Anh - Nguyễn Ngọc Nam
210 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính Ngân hàng
Bộ câu hỏi tiếng Anh ôn thi BIDV - Dạng 1. Tìm từ thích hợp
84 cấu trúc tiếng Anh thông dụng (Dịch và Ví dụ mẫu)
Tiểu luận - Kinh tế phát triển - Phân tích nhận định "Việt Nam đã kiên định chọn hướng phát triển lấy con người làm trọng tâm ..."
Đề cương - Luật vận tải
600 Câu trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh
Tài liệu ôn tập Nguyên lý kế toán
Bài tập Xác suất thống kê đại học - có lời giải

Kommentare (0)
Noch keine Kommentare. Seien Sie der Erste!