Seite 2
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt tắt AAU Assigned Amount Unit Đơn vị lượng chỉ định BĐKH Biến đổi khí hậu CCX Chicago Climate Exchange Thị trường trao đổi khí hậu Chicago CER Certified Emissions Reduction Chứng nhận giảm thải CDM Clean Development Mechanism Cơ chế phát triển sạch COP Conference of Parties Hội nghị các bên DNA Designated National Cơ quan đầu mối quốc gia Authorities DOE Designated Operational Đơn vị vận hành chuyên trách Entities EB Executive Board Ban điều hành Liên hợp quốc về Cơ chế phát triển sạch ECC- Energy Conservation Center Trung tâm tiết kiệm năng lượng TP HCMC Hochiminh City HCM EEA European Environment Agency Cơ quan môi trường châu Âu ERU Emission Reduction Unit Đơn vị giảm phát thải ETS Emissions Trading Hệ thống thương mại khí thải Scheme/System EC European Commission Hội đồng châu Âu EU European Union Liên minh châu Âu EUA European Union Allowances Giấy phép EU EU ETS European Union Emissions Hệ thống thương mại khí thải châu Trading Scheme/System Âu FS Feasibility Studies Các dự án nghiên cứu tính khả thi ICAP International Carbon Action Hợp tác hành động carbon quốc tế Partnership IETA International Emissions Hiệp hội thương mại khí thải thế Trading Association giới IPCC Intergovernmental Panel on Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi Climate Change khí hậu JCM Joint Crediting Mechanism Cơ chế tín dụng chung JI Joint Implementation Cơ chế đồng thực hiện LHQ Liên hợp quốc MRV Monitoring and Measurement, Theo dõi, báo cáo, thẩm định Reporting and Verification NĐT Nghị định thư NGO Non-governmental Tổ chức phi chính phủ Organization NSW New South Wales Greenhouse Cơ chế giảm thiểu khí nhà kính tại GGAS Gas Abatement Scheme New South Wales

Kommentare (0)
Noch keine Kommentare. Seien Sie der Erste!